Thông số kỹ thuật Volvo XC40

Volvo XC40
Khoảng giá: 1 tỷ 750 triệu - 1750000000
Volvo XC40
Volvo XC40 được xem là mẫu SUV cỡ nhỏ được mệnh danh là mẫu xe an toàn nhất thế giới của Volvo. XC40 sở hữu diện mạo sang trọng, đẳng cấp cùng nhiều công nghệ.
Xem chi tiết

Thông số kỹ cơ bản của Volvo XC40

dong-co-icon
Động cơ

I4 2.0

dong-co-icon
Hộp số

8 Cấp Geartronic

dong-co-icon
Mã lực

250HP (5500)

dong-co-icon
Hệ dẫn động

AWD

dong-co-icon
Mô-men xoắn (Nm)

350Nm (1.800-4.800)

dong-co-icon
Số chỗ

5

Thông số kỹ thuật Volvo XC40

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 250HP (5500)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350Nm (1.800-4.800)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,48L

Trọng lượng/kích thước

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.425x 1.863 x 1.658mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2702mm
Khoảng sáng gầm (mm) 205mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 430L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54L
Trọng lượng bản thân (kg) 1695kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2220kg
Lốp, la-zăng 19 inch - Pirelli

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 17"
Phanh sau Phanh đĩa 16"

Ngoại thất

Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da lộn/Da
Ghế lái chỉnh điện Có 12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Harman Kardon
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)

Hỗ trợ vận hành

Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hồ Chí Minh:


Dự tính chi phí

VNĐ

  • Giá niêm yết:

    1.750.000.000

  • Phí trước bạ (10%):

    175.000.000

  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):

    1.560.000

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):

    437.000

  • Phí đăng kí biển số:

    20.000.000

  • Phí đăng kiểm:

    340.000

  • Tổng cộng:

Showrooms


Showroom có sản phẩm

Xe cùng hãng

Đóng So sánh ngay Xoá tất cả sản phẩm
Đóng

Tìm kiếm thông tin xe

Kết quả tìm kiếm